out

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Anh cổ ūt + ūte. Cùng nguồn gốc với tiếng Hà Lan uit; tiếng Đức aus; tiếng Thụy Điển ut, ute; và tiếng Đan Mạch ud, ude.

Phó từ[sửa]

Cấp trung bình
out

Cấp hơn
more out

Cấp nhất
most out

out (cấp hơn more out, cấp nhất most out)

  1. Ngoài, ở ngoài, ra ngoài.
    to be out in the rain — ở ngoài mưa
    to be out — đi vắng
    to put out to sea — ra khơi
    to be out at sea — ở ngoài khơi
  2. Ra.
    the war broke out — chiến tranh nổ ra
    to spread out — trải rộng ra
    to lenngthen out — dài ra
    to dead out — chia ra
    to pick out — chọn ra
  3. Hẳn, hoàn toàn hết.
    to dry out — khô hẳn
    to be tired out — mệt lử
    to die out — chết hẳn
    before the week is out — trước khi hết tuần
    have you read it out? — anh ta đã đọc hết cuốn sách đó chưa?
    he would not hear me out — nó nhất định không nghe tôi nói hết đã
  4. Không nắm chính quyền.
    Tories are out — đảng Bảo thủ (Anh) không nắm chính quyền
  5. Đang bãi công.
    miners are out — công nhân mỏ đang bãi công
  6. Tắt, không cháy.
    the fire is out — đám cháy tắt
    to turn out the light — tắt đèn
  7. Không cònmốt nữa.
    top hats are out — mũ chóp cao không còn là mốt nữa
  8. To thẳng, ra.
    to sing out — hát to
    to speak out — nói to; nói thẳng
    to have it out with somebody — giải thích cho rõ ra với ai, nói thẳng ra với ai
  9. Sai khớp, trật khớp, trẹo xương.
    arm is out — cánh tay bị trẹo xương
  10. Gục, bất tỉnh.
    to knock out — đánh gục, đánh bất tỉnh, cho đo ván
    to pass out — ngất đi, bất tỉnh
  11. Sai, lầm.
    to be out in one's calculations — sai trong sự tính toán
  12. Không như bình thường, bối rối, luống cuống, lúng túng.
    the news put him out — tin đó làm anh ra bối rối
    I have forgotten my part and I am out — tôi quên mất phần vở (kịch) của tôi và tôi cuống lên
  13. Đã xuất bản (sách); đã nở ( con); đã được cho ra giao du (con gái mới lớn lên); đã truyền đi (bức điện).
  14. (Bóng chày) Đã bị đội đối thủ loại ra khỏi cuộc (vận động viên).

Đồng nghĩa[sửa]

ngoài

Trái nghĩa[sửa]

ngoài

Thành ngữ[sửa]

  • all out: (Thông tục) Hoàn toàn, hết sức, hết lực; toàn tâm toàn ý.
  • to be out and about: Đã dậy ra ngoài được (sau khi ốm khỏi).
  • out and away: Bỏ xa, không thể so sánh được với.
  • out and to be out for something: Đang đi tìm cái gì; theo đuổi cái gì; quyết tâm kiếm bằng được cái gì.
  • out from under: (Hoa Kỳ Mỹ; thông tục) Thoát khỏi cảnh khó khăn, thoát khỏi cảnh hiểm nghèo.
  • out of:
    1. Ra ngoài, ra khỏi, ngoài.
      out of the house — ra khỏi nhà
      out of reach — ngoài tầm với
      out of danger — thoát khỏi cảnh hiểm nguy
    2. .
      out of curiosity — vì tò mò
      out of pity — vì lòng trắc ẩn
      out of mecessity — vì cần thiết
    3. Bằng.
      made out of stone — làm bằng đá
    4. Cách xa, cách.
      three kilometers out of Hanoi — cách Hà nội ba kilômet
      out of sight out of mind — xa mặt cách lòng
    5. Sai lạc.
      to sing out of tune — hát sai, hát lạc điệu
      out of drawing — vẽ sai
    6. Trong, trong số, trong đám.
      nine out of ten — chín trong mười cái (lần...)
      to take one out of the lot — lấy ra một cái trong đám
    7. Hết; mất.
      to be out of money — hết tiền
      to be out of patience — không kiên nhẫn được nữa, không nhịn được nữa
      to be out of one's mind — mất bình tĩnh
      to cheat someone out of his money — lừa ai lấy hết tiền
    8. Không.
      out of doubt — không còn nghi ngờ gì nữa, chắc chắn
      out of number — không đếm xuể, vô số
      out of place — không đúng chỗ, không đúng lúc
  • out to: (Hoa Kỳ Mỹ) Quyết tâm, gắng sức (làm điều gì).
  • out with:
    1. Cút đi, cút khỏi, ra khỏi.
      out with him! — tống cổ nó ra!
      out with it! — nói ra đi!, cứ nói đi!
    2. Bất hoà, xích mích, không thân thiện.
      to be out with somebody — xích mích với ai, không thân thiện với ai

Giới từ[sửa]

out

  1. Từ ... ra, từ... ra.
    from out the room came a voice — một giọng nói vọng từ trong buồng ra
  2. ngoài, ngoài.
    out this window — ở ngoài cửa sổ này
  3. (Thông tục) Từ trung tâm ra.

Đồng nghĩa[sửa]

từ ở... ra
ở ngoài
từ trung tâm ra

Trái nghĩa[sửa]

từ ở... ra
từ trung tâm ra

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
out

Cấp hơn
không so sánh được

Cấp nhất
không có (tuyệt đối)

out (không so sánh được)

  1. ngoài, ở xa.
    an out match — một trận đấu ở sân khác (không phải ở sân nhà)
  2. Quá. Xem out-.
    outsized — cỡ quá khổ

Danh từ[sửa]

out (số nhiều outs)

  1. (Hoa Kỳ Mỹ; lóng) Lối thoát; cách cáo từ, cách thoái thác.
  2. (Bóng chày) Lần một đội loại ra một vận động viên đối thủ khỏi cuộc.
  3. (Thể thao) Quả bóng đánh ra ngoài sân (quần vợt).
  4. (Đánh bài) Bài có thể làm thắng một ván (đánh pôke).
  5. (Số nhiều; chính trị) (the outs) Đảng không nắm chính quyền.
  6. (In ấn) Sự bỏ sót chữ; chữ bỏ sót.

Thành ngữ[sửa]

  • the ins and outs: Xem in.

Ngoại động từ[sửa]

out ngoại động từ /ˈɑʊt/

  1. (Thông tục) Tống cổ đi.
  2. (Thể thao) Cho đo ván (quyền Anh).
  3. Lộ ra mình là người đồng tính luyến ái.
  4. Lộ ra (điều bí mật...).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Đức[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Anh out.

Tính từ[sửa]

out (không thể so sánh)

  1. Không đúng mốt, không hợp thời trang.