pace
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
pace /ˈpeɪs/
- Bước chân, bước.
- Bước đi; nhịp đi; tốc độ đi, tốc độ chạy.
- to go at a foat's (walking) pace — đi từng bước
- to go at a quick pace — đi rảo bước, đi nhanh
- Nước đi (của ngựa); cách đi.
- Nước kiệu (ngựa).
- Nhịp độ tiến triển, tốc độ tiến triển.
- The pace of layoffs is continuing — Tiến độ sa thải (nhân công) đang tiếp tục.
[sửa] Thành ngữ
- to go the pace:
- to hold (keep) pace with: Theo kịp, sánh kịp.
- to mend one's pace: Xem Mend.
- to put someone through his paces:
- to set the pace:
[sửa] Nội động từ
pace nội động từ /ˈpeɪs/
- Đi từng bước, bước từng bước.
- to pace up and down — đi bách bộ, đi đi lại lại
- Chạy nước kiệu (ngựa).
[sửa] Ngoại động từ
pace ngoại động từ /ˈpeɪs/
- Bước từng bước qua, đi đi lại lại; đo bằng bước chân.
- to pace the room — đi đi lại lại trong phòng; đo gian phòng bằng bước chân
- Dẫn tốc độ; chỉ đạo tốc độ (trong chạy đua).
[sửa] Chia động từ
pace
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to pace | |||||
| Phân từ hiện tại | pacing | |||||
| Phân từ quá khứ | paced | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | pace | pace hoặc pacest¹ | paces hoặc paceth¹ | pace | pace | pace |
| Quá khứ | paced | paced, hoặc pacedst¹ | paced | paced | paced | paced |
| Tương lai | will/shall² pace | will/shall pace hoặc wilt/shalt¹ pace | will/shall pace | will/shall pace | will/shall pace | will/shall pace |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | pace | pace hoặc pacest¹ | pace | pace | pace | pace |
| Quá khứ | paced | paced | paced | paced | paced | paced |
| Tương lai | were to pace hoặc should pace | were to pace hoặc should pace | were to pace hoặc should pace | were to pace hoặc should pace | were to pace hoặc should pace | were to pace hoặc should pace |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | pace | — | let’s pace | pace | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Danh từ
pace /ˈpeɪs/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)