poison
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
poison /ˈpɔɪ.zᵊn/
- Chất độc, thuốc độc.
- slow poison — chất dùng nhiều có hại
- (Nghĩa bóng) Thuyết độc hại, thuyết đầu độc.
[sửa] Thành ngữ
- to hate each other like poison: Ghét nhau như đào đất đổ đi.
- what's your poison?: (Thông tục) Anh uống cái gì nào?.
[sửa] Ngoại động từ
poison ngoại động từ /ˈpɔɪ.zᵊn/
- Bỏ thuốc độc, tẩm thuốc độc.
- Làm hư bằng chất độc hại.
- (Nghĩa bóng) Đầu độc, làm hư hỏng; phá, phá hoại (niềm vui, hạnh phúc của ai... ).
[sửa] Chia động từ
poison
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to poison | |||||
| Phân từ hiện tại | poisoning | |||||
| Phân từ quá khứ | poisoned | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | poison | poison hoặc poisonest¹ | poisons hoặc poisoneth¹ | poison | poison | poison |
| Quá khứ | poisoned | poisoned, hoặc poisonedst¹ | poisoned | poisoned | poisoned | poisoned |
| Tương lai | will/shall² poison | will/shall poison hoặc wilt/shalt¹ poison | will/shall poison | will/shall poison | will/shall poison | will/shall poison |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | poison | poison hoặc poisonest¹ | poison | poison | poison | poison |
| Quá khứ | poisoned | poisoned | poisoned | poisoned | poisoned | poisoned |
| Tương lai | were to poison hoặc should poison | were to poison hoặc should poison | were to poison hoặc should poison | were to poison hoặc should poison | were to poison hoặc should poison | were to poison hoặc should poison |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | poison | — | let’s poison | poison | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| poison /pwa.zɔ̃/ |
poisons /pwa.zɔ̃/ |
poison gđ /pwa.zɔ̃/
- Thuốc độc, chất độc.
- (Văn học) Nọc độc.
- Le poison de la calomnie — nọc độc vu khống
- (Thân mật) Người khó chịu, người độc ác; điều khó chịu; điều độc ác.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)