powder

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

powder /ˈpɑʊ.dɜː/

  1. Bột; bụi.
  2. (Y học) Thuốc bột.
  3. Phấn (đánh mặt).
  4. Thuốc súng.

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

powder ngoại động từ /ˈpɑʊ.dɜː/

  1. Rắc bột lên, rắc lên.
    to powder with salt — rắc muối
  2. Thoa phấn, đánh phấn (mặt, mũi... ).
  3. Trang trí (bề mặt cái gì... ) bằng những điểm nhỏ.
  4. (Thường Động tính từ quá khứ) nghiền thành bột, tán thành bột.
    powdered sugar — đường bột
    powdered milk — sữa bột

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]