Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Pháp cổ preinte, từ preindre (“nén”), từ tiếng Latinh premere.
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
print (đếm được và không đếm được; số nhiều prints)
- (Không đếm được) Chữ in.
- in large print — in chữ lớn
- (Không đếm được) Sự in ra.
- the book is not in print yet — quyển sách chưa in
- the book is still in print — quyển sách vẫn còn in để bán
- Dấu in; vết; dấu.
- Ảnh in (ở bản khắc ra); ảnh chụp in ra.
- Vải hoa in.
- (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ; không đếm được) Tài liệu in; tờ báo tạp chí.
- Giấy in báo.
[sửa] Đồng nghĩa
- giấy in báo
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Tính từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
print (không so sánh được)
[sửa] Ngoại động từ
print ngoại động từ
- In xuất bản, đăng báo, viết vào sách.
- In, in dấu, in vết (lên vật gì).
- Rửa, in (ảnh).
- Viết (chữ) theo lối chữ in.
- In hoa (vải).
- In, khắc (vào tâm trí).
[sửa] Chia động từ
print
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to print | |||||
| Phân từ hiện tại | printing | |||||
| Phân từ quá khứ | printed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | print hoặc printest¹ | prints hoặc printeth¹ | ||||
| Quá khứ | printed | printed, hoặc printedst¹ | printed | printed | printed | printed |
| Tương lai | will/shall² print | will/shall print hoặc wilt/shalt¹ print | will/shall print | will/shall print | will/shall print | will/shall print |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | print hoặc printest¹ | |||||
| Quá khứ | printed | printed | printed | printed | printed | printed |
| Tương lai | were to print hoặc should print | were to print hoặc should print | were to print hoặc should print | were to print hoặc should print | were to print hoặc should print | were to print hoặc should print |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | — | let’s print | — | ||
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Nội động từ
print nội động từ
[sửa] Chia động từ
print
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to print | |||||
| Phân từ hiện tại | printing | |||||
| Phân từ quá khứ | printed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | print hoặc printest¹ | prints hoặc printeth¹ | ||||
| Quá khứ | printed | printed, hoặc printedst¹ | printed | printed | printed | printed |
| Tương lai | will/shall² print | will/shall print hoặc wilt/shalt¹ print | will/shall print | will/shall print | will/shall print | will/shall print |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | print hoặc printest¹ | |||||
| Quá khứ | printed | printed | printed | printed | printed | printed |
| Tương lai | were to print hoặc should print | were to print hoặc should print | were to print hoặc should print | were to print hoặc should print | were to print hoặc should print | were to print hoặc should print |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | — | let’s print | — | ||
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)