wait

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

wait /ˈweɪt/

  1. Sự chờ đợi; thời gian chờ đợi.
    to have a long wait at the station — phải chờ đợi lâu ở ga
  2. Sự rình, sự mai phục; chỗ rình, chỗ mai phục.
    to lie in wait for — nằm rình, mai phục
    to lay wait for — bố trí mai phục; đặt bẫy
  3. (Số nhiều) Người hát rong ngày lễ Nô-en.

Nội động từ [sửa]

wait nội động từ /ˈweɪt/

  1. Chờ, đợi.
    to wait until (till)... — ... đợi đến khi...
    please wait a bit (moment, minute) — xin đợi một lát
    to wait about (around) — đứng chờ lâu một chỗ
    to wait for somebody — chờ ai
    to keep a person waiting — bắt ai chờ đợi
    wait and see! — chờ xem
  2. Hầu bàn.
    to wait at table; mỹ to wait on table — hầu bàn

Ngoại động từ [sửa]

wait ngoại động từ /ˈweɪt/

  1. Chờ, đợi.
    to wait orders — đợi lệnh
    to wait one's turn — đợt lượt mình
  2. Hoãn lại, lùi lại.
    don't wait dinner for me — cứ ăn trước đừng đợi tôi
  3. (Từ cổ,nghĩa cổ) Theo hầu.

Thành ngữ [sửa]

Chia động từ [sửa]

Tham khảo [sửa]