¤

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Đa ngữ[sửa]


Currency sign.svg
¤ U+00A4, ¤
CURRENCY SIGN
£
[U+00A3]
Latin-1 Supplement ¥
[U+00A5]

Ký tự[sửa]

¤

  1. Chỉ tiền tệ quốc tế, không được sử dụng riêng ở bất kỳ quốc gia nào.

Xem thêm[sửa]

Ký hiệu tiền (¤)
Ký hiệu tiền được sử dụng hiện tại ؋‎ · ฿ · · ¢ · · · Ð · $ · · ֏  · Ξ · · ƒ · · · · · · · · · · £ · · · ރ · · · · · / · · · · . . ¥
Ký hiệu tiền được sử dụng trước đây 𐆚 · · · · 𐆖 · · · · · · · ·