Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Đa ngữ[sửa]


Cruzeiro sign.svg
U+20A2, ₢
CRUZEIRO SIGN

[U+20A1]
Currency Symbols
[U+20A3]

Ký tự[sửa]

  1. Ký hiệu của đồng cruzeiro, đơn vị tiền tệ của Brazil từ năm 1942 đến 1986.

Đồng nghĩa[sửa]

Xem thêm[sửa]

Ký hiệu tiền (¤)
Ký hiệu tiền được sử dụng hiện tại ؋‎ · ฿ · · ¢ · · · Ð · $ · · ֏  · Ξ · · ƒ · · · · · · · · · · £ · · · ރ · · · · · / · · · · . . ¥
Ký hiệu tiền được sử dụng trước đây 𐆚 · · · · 𐆖 · · · · · · · ·