Bước tới nội dung

¥

Từ điển mở Wiktionary

Đa ngữ

[sửa]

¥ U+00A5, ¥
YEN SIGN
¤
[U+00A4]
Latin-1 Supplement ¦
[U+00A6]

Mô tả

Một chữ Y được một hoặc hai đường kẻ ngang gạch ngang qua.

Ký tự

  1. Ký hiệu của đồng yên, đơn vị tiền tệ của Nhật Bản.
  2. Ký hiệu của Nhân dân tệ, đơn vị tiền tệ của Trung Quốc.

Từ dẫn xuất

Xem thêm

[sửa]
Ký hiệu tiền (¤)
Ký hiệu tiền được sử dụng hiện tại ؋‎ · ฿ · · ¢ · · · Ð · $ · · ֏  · Ξ · · ƒ · · · · · · · · · · £ · · · ރ · · · · · / · · · · . . ¥
Ký hiệu tiền được sử dụng trước đây · · 𐆚 · · · · 𐆖 · · · · · · · ·
Ký hiệu tiền khác ߾ · ߿ · · · 𑿝 · 𑿞 · 𑿟· 𑿠 · 𞋿 · 𞲰