¢

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Đa ngữ[sửa]


Cent sign.svg
¢ U+00A2, ¢
CENT SIGN
¡
[U+00A1]
Latin-1 Supplement £
[U+00A3]

Mô tả[sửa]

Một chữ c thường có dấu gạch chéo.

Ký tự[sửa]

¢

  1. Ký hiệu cho đồng tiền cent.

Xem thêm[sửa]

  • – có giá trị bằng 1⁄10 của cent.
Ký hiệu tiền (¤)
Ký hiệu tiền được sử dụng hiện tại ؋‎ · ฿ · · ¢ · · · Ð · $ · · ֏  · Ξ · · ƒ · · · · · · · · · · £ · · · ރ · · · · · / · · · · . . ¥
Ký hiệu tiền được sử dụng trước đây 𐆚 · · · · 𐆖 · · · · · · · ·
Ký hiệu tiền khác ߾ · ߿ · · · · · · 𑿝 · 𑿞 · 𑿟· 𑿠 · 𞋿 · 𞲰