£

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Đa ngữ[sửa]


Pound sign.svg
£ U+00A3, £
POUND SIGN
¢
[U+00A2]
Latin-1 Supplement ¤
[U+00A4]

Ký tự[sửa]

£

  1. Ký hiệu của đồng bảng Anh.
  2. Ký hiệu cho các loại tiền tệ khác được gọi là bảng Anh hoặc lira.

Xem thêm[sửa]

Ký hiệu tiền (¤)
Ký hiệu tiền được sử dụng hiện tại ؋‎ · ฿ · · ¢ · · · Ð · $ · · ֏  · Ξ · · ƒ · · · · · · · · · · £ · · · ރ · · · · · / · · · · . . ¥
Ký hiệu tiền được sử dụng trước đây · · 𐆚 · · · · 𐆖 · · · · · · · ·
Ký hiệu tiền khác ߾ · ߿ · · · 𑿝 · 𑿞 · 𑿟· 𑿠 · 𞋿 · 𞲰