Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary

Đa ngữ

[sửa]



U+20AE, ₮
TUGRIK SIGN

[U+20AD]
Currency Symbols
[U+20AF]

Mô tả

[sửa]

Chữ “T” có ký hiệu “” đi qua.

Từ nguyên

[sửa]

Từ chữ cái đầu của từ “төгрөг” (tögrög) trong tiếng Mông Cổ.

Ký tự

[sửa]

  1. Ký hiệu của đồng tögrög, đơn vị tiền tệ chính thức của Mông Cổ.

Xem thêm

[sửa]
Ký hiệu tiền (¤)
Ký hiệu tiền được sử dụng hiện tại ؋‎ · ฿ · · ¢ · · · Ð · $ · · ֏  · Ξ · · ƒ · · · · · · · · · · £ · · · ރ · · · · · / · · · · . . ¥
Ký hiệu tiền được sử dụng trước đây · · 𐆚 · · · · 𐆖 · · · · · · · ·
Ký hiệu tiền khác ߾ · ߿ · · · 𑿝 · 𑿞 · 𑿟· 𑿠 · 𞋿 · 𞲰