Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Việt
Hiện/ẩn mục
Tiếng Việt
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Tính từ
1.4
Tham khảo
Đóng mở mục lục
đầy đặn
2 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Malagasy
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
dày dạn
và
dày dặn
Tiếng Việt
[
sửa
]
Từ nguyên
[
sửa
]
Từ láy
-ăn
của
đầy
.
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
theo giọng
Hà Nội
Huế
Sài Gòn
ɗə̤j
˨˩
ɗa̰ʔn
˨˩
ɗəj
˧˧
ɗa̰ŋ
˨˨
ɗəj
˨˩
ɗaŋ
˨˩˨
Vinh
Thanh Chương
Hà Tĩnh
ɗəj
˧˧
ɗan
˨˨
ɗəj
˧˧
ɗa̰n
˨˨
Tính từ
[
sửa
]
đầy
đặn
(
苔弹
,
苔惮
,
𣹓磾
)
Đầy
hết, không có chỗ nào
lõm
,
khuyết
.
Bát cơm
đầy đặn
.
1820
,
Nguyễn Du
(
阮攸
),
Đoạn trường tân thanh (Truyện Kiều)
, xuất bản
1866
, dòng
19–20
:
雲
(
Vân
)
(
xem
)
莊
(
trang
)
重
(
trọng
)
恪
(
khác
)
潙
(
vời
)
囷
(
Khuôn
)
𦝄
(
trăng
)
苔
(
đầy
)
惮
(
đặn
)
(
nét
)
𧍋
(
ngài
)
𦬑
(
nở
)
囊
(
nang
)
(
hiếm
)
Không để có chút gì
thiếu sót
,
chê trách
trong cách
xử sự
với nhau.
Ăn ở
đầy đặn
.
Tham khảo
[
sửa
]
“
đầy đặn
”, trong
Soha Tra Từ
, Hà Nội
:
Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam
Thể loại
:
Từ láy -ăn tiếng Việt
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
Mục từ tiếng Việt
Tính từ tiếng Việt
Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Việt
Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Việt
Từ mang nghĩa hiếm tiếng Việt
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
đầy đặn
2 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài