Bước tới nội dung

бесплодный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của бесплодный
Chữ Latinh
LHQ besplódnyj
khoa học besplodnyj
Anh besplodny
Đức besplodny
Việt bexplođny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

бесплодный

  1. Không sinh đẻ được, bất dục, bất thụ, tuyệt sinh, không đậu.
  2. (о почве) xấu, bạc màu, ít màu mỡ, không phì nhiêu.
  3. (безуспешность) không có kết quả, vô bổ, vô hiệu, vô ích, phí công.
    бесплодные усилия — những cố gắng vô ích (vô hiệu, không có kết quả)

Tham khảo