выделять
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của выделять
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vydelját' |
| khoa học | vydeljat' |
| Anh | vydelyat |
| Đức | wydeljat |
| Việt | vyđeliat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
выделять Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: выделить) ‚(В)
- (обособлять) tách ra, phân ra
- (отбирать) tách riêng ra, chọn ra, lựa ra, lựa chọn.
- выделять в отдельный район — tách ra thành một khu vực riêng
- (отличать) làm... trội lên, làm... nổi bật.
- это выделятьяет его среди других — điều này làm nó trội hơn những người khác, điều này làm nó nổi bật lên trong số những người khác
- выделять что-либо курсивом — in cái gì bằng chữ ngả
- (для какой-л. цели) cấp, trích.
- выделять средства — cấp tiền
- (об имуществе) chia.
- физиол. — tiết ra, bài tiết, toát ra
- выделять мокроту — tiết đờm
- выделять пот — toát mồ hôi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “выделять”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)