выделяться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của выделяться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vydelját'sja |
| khoa học | vydeljat'sja |
| Anh | vydelyatsya |
| Đức | wydeljatsja |
| Việt | vyđeliatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]выделяться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: выделиться)
- (Т) (отличаться) nổi lên, trội lên, trội hơn, nổi bật lên, trội hẳn lên.
- выделяться своими способностями — nổi bật lên nhờ có tài năng
- выделяться на фоне чего-л. — nổi [bật] lên trên nền cái gì
- (обособляться) ra khỏi, tách ra khỏi.
- выделяться в самостоятельное учреждение — tách ra thành một cơ quan riêng
- физиол. — (о гное, мокроте и т. п.) — tiết ra, bài tiết, toát ra
- (о паре, газе и т. п. ) thoát ra, thải ra, xả ra, tỏa ra.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “выделяться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)