жаркий

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

жаркий

  1. Nóng, nồng, bức, nực, nóng nực, nóng bức, nóng bỏng, nồng bức, nồng nực; (о солнце) nắng gắt; (тропический) nhiệt đới.
    жаркие страны — các nước nhiệt đới
    жаркий пояс геогр. — nhiệt đới;
  2. (перен.) (пылкий, страстный) nồng nhiệt, nồng nàn, nồng hậu
  3. (бурный) sôi nổi, nhiệt liệt.
    жаркий спор — [cuộc] tranh luận sôi nổi
  4. (перен.) (сильный, интенсивный) kịch liệt, ác liệt, mãnh liệt.
    жаркий бой — trận đánh kịch liệt (ác liệt, mãnh liệt)

Tham khảo[sửa]