коса
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của коса
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kosá |
| khoa học | kosa |
| Anh | kosa |
| Đức | kosa |
| Việt | coxa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Cách phát âm
- IPA: /kʌ.ˈsa/
Danh từ
[sửa]коса gc I ж. 1d
- (волос) Bím (tóc), đuôi sam, tóc tết.
- заплетать косу — tết tóc, bện tóc, tết đuôi sam° коса — II ж. — 1d‚с.-х.
- Cái Phạng, phồ, hái, lưỡi hái.
- .
- нашла коса на камень — погов. — xung khắc nhau như nước với lửa; vỏ quít dày gặp móng tay nhọn; kỳ phùng địch thủ
- коса — III ж. — 1d‚геогр.
- Doi đất, doi cát, dải đất.
- gđ (Không biến cách được) Tiếng Xhosa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “коса”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)