Bước tới nội dung

коса

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Cách phát âm

  • IPA: /kʌ.ˈsa/

Danh từ

[sửa]

коса gc I ж. 1d

  1. (волос) Bím (tóc), đuôi sam, tóc tết.
    заплетать косу — tết tóc, bện tóc, tết đuôi sam° коса — II ж. — 1d‚с.-х.
  2. Cái Phạng, phồ, hái, lưỡi hái.
  3. .
    нашла коса на камень погов. — xung khắc nhau như nước với lửa; vỏ quít dày gặp móng tay nhọn; kỳ phùng địch thủ
    коса — III ж. — 1d‚геогр.
  4. Doi đất, doi cát, dải đất.
  5. (Không biến cách được) Tiếng Xhosa.

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)