Bước tới nội dung

показательный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của показательный
Chữ Latinh
LHQ pokazátel'nyj
khoa học pokazatel'nyj
Anh pokazatelny
Đức pokasatelny
Việt pocadatelny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

показательный

  1. (характерный) đặc sắc, đặc biệt, đặc trưng, điển hình.
  2. (для всеобщего ознакомления) để mọi người biết, để biểu thị.
  3. (образцовый) mẫu mực, kiểu mẫu, gương mẫu, điển hình, tiêu biểu.
    показательный совхоз — nông trường quốc doanh kiểu mẫu (gương mẫu, điển hình)

Tham khảo