показательный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của показательный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pokazátel'nyj |
| khoa học | pokazatel'nyj |
| Anh | pokazatelny |
| Đức | pokasatelny |
| Việt | pocadatelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
показательный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “показательный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)