покрытие

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

покрытие gt

  1. (действие) [sự] đậy, phủ, che, bọc, đắp, trùm, mạ, thếp, xuy, lợp
  2. (долгов и т. п. ) [sự] trang trải, thanh toán, trả hết, bù lại, được.
    покрытие крыши — [sự] lợp mái, lợp nhà
  3. (то, что покрывает) chất phủ, lớp phủ, lớp mạ.
    дорожное покрытие — mặt đường, lớp nhựa rải đường
    металлическое покрытие — lớp mạ kim loại, lớp mạ bằng kim khí

Tham khảo[sửa]