Bước tới nội dung

разведчик

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

разведчик

  1. (Воен.) Đội viên quân báo, đội viên trinh sát, quân báo viên, trinh sát viên; xích hầu (уст. ).
  2. (агент разведки) tình báo viên
  3. (вражеский тж. ) [tên] mật thám, do thám, thám báo, mật vụ.
  4. (специалист по разведке недр) người địa chất, cán bộ điều tra địa chất.
  5. (самолёт) [chiếc] phi cơ thám thính.

Tham khảo