решительный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của решительный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rešítel'nyj |
| khoa học | rešitel'nyj |
| Anh | reshitelny |
| Đức | reschitelny |
| Việt | resitelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
решительный
- (смелый, энергичный) kiên quyết, cương quyết, quả quyết.
- решительный человек — con người cương quyết (kiên quyết, quả quyết)
- решительные меры — những biện pháp kiên quyết (quyết liệt)
- решительный тон — giọng nói cương quyết (quả quyết)
- с самым решительным видом — với vẻ mặt rất cương quyết (kiên quyết)
- (категорический) kịch liệt, cực lực, quyết liệt, nhất quyết
- (окончательный) dứt khoát.
- решительный ответ — câu trả lời dứt khoát
- (решающий) quyết định, quyết liệt, chủ yếu, chủ chốt, quan trọng nhất.
- решительный бой — trận chiến đấu quyết định (quyết liệt)
- решительный момент — thời cơ quyết định, giờ phút quyết định
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “решительный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)