рисоваться
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của рисоваться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | risovát'sja |
| khoa học | risovat'sja |
| Anh | risovatsya |
| Đức | risowatsja |
| Việt | rixovatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
рисоваться chưa h.thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “рисоваться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)