сочный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сочный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sóčnyj |
| khoa học | sočnyj |
| Anh | sochny |
| Đức | sotschny |
| Việt | xotrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
сочный
- Mọng nước, nhiều nước, chín mọng, đỏ mọng, tươi ngon, mọng.
- сочные плоды — những trái cây chín mọng (đỏ mọng, mọng nước)
- (о губах, рте) tươi thắm, đỏ mọng, tươi mọng.
- (перен.) (о красках) — tươi màu, tươi thắm, rực rỡ, sặc sỡ, tươi, mơn mởn
- (о стиле, языке) — tươi sáng, hoa mỹ, nhiều màu sắc, nhiều hình ảnh.
- сочный юмор — lối khôi hài ý nhị (ý vị)
- (перен.) (о голосе) — du dương, âm vang.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сочный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)