стойкий

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

стойкий

  1. (прочный) bền, chắc, dai, bền vững, vững chắc, lâu hỏng
  2. (твербый) cứng, cứng rắn, sắt đá.
    стойкая краска — sơn bền màu, thuốc màu lâu phai
    стойкие отравляющие вещества — chất độc bền vững
    стойкая уверенность — lòng tin sắt đá
  3. (перен.) (непоколебимый) kiên trì, kiên nhẫn, cương nghị, cương quyết, quyết liệt, bất khuất.
    стойкий характер — tính chất kiên trì, tính tình kiên nhẫn
    стойкая оборона — [sự] phòng thủ cương quyết, phòng ngự quyết liệt

Tham khảo[sửa]