Bước tới nội dung

тереть

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Động từ

тереть h.thành (,(В))

  1. Xoa, thoa, cọ, xát, kỳ, chà, cọ xát, chà xát.
    тереть глаза — giụi mắt
  2. (размельчать) xát nhỏ, nghiền nhỏ, tán nhỏ, mài, nạo.
    тереть морковь — xát nhỏ cà rốt
  3. (вызывать боль) cọ đau, làm trầy da, cọ sầy da, làm sướt da, cọ bong da.
    сапог трёт — chiếc ủng cọ bong da (cọ sầy da)

Tham khảo