теряться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của теряться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | terját'sja |
| khoa học | terjat'sja |
| Anh | teryatsya |
| Đức | terjatsja |
| Việt | teriatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
теряться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: потеряться)
- (пропадать) [bị] mất, mất mát, thất lạc, lạc.
- теряться в лесу — [bị] lạc trong rừng
- (делаться незаметным) mờ dần, khuất dần, khuất mất, mất hút.
- (о звуках, запахах) yếu dần, nhạt dần, mất dần.
- (переставать прослеживаться) mất hút, mất tích, tiêu trầm.
- (становиться слабее) yếu đi, mất dần.
- (терять присутствие духа) mất bình tĩnh, rối trí, bối rối, lúng túng.
- .
- теряться в догадках — đoán mãi không ra, lúng túng trước nhiều điều phỏng đoán
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “теряться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)