тип

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

тип

  1. (одразец, модель) kiểu, mẫu, loại
  2. (форма) hình thức, hình thái.
    тип корабля — kiểu (loại) tàu thủy
    самолёт нового типа — máy bay kiểu mới
    партия нового типа — đảng kiểu mới
    тип производственных отношенийэк. — hình thái (hình thức, loại) quan hệ sản xuất
  3. (биол.) Ngành, loài, chủng loại.
  4. (категория людей) hạng người, loại người.
  5. (художественный образ) điển hình.
  6. (thông tục) (человек) người, kẻ, tên, đứa, thằng, tay, , ngữ.
    подозрительный тип — [một] kẻ đáng nghi, tên đáng ngờ
    ну и тип! — thật là một kẻ kỳ cục!, thật là một tay đáo để!, quả là một tên tinh quái!

Tham khảo[sửa]