узнавать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của узнавать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | uznavát' |
| khoa học | uznavat' |
| Anh | uznavat |
| Đức | usnawat |
| Việt | udnavat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
узнавать Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: узнать))
- (В, о П) biết, hay, được biết, được hay, hay biết.
- я только что узнал об этом — tôi vừa mới biết được (được biết, được hay) điều đó
- (о П) (осведомляться) thăm hỏi, hỏi thăm.
- (В) (обнаруживать) phát hiện ra, khám phá ra.
- (В) (получать истиное представление) hiểu rõ, biết rõ.
- (В) (испытывать, переживать) thể hiện, trải qua, từng trải, nếm mùi.
- (В) (признавать) nhận ra, nhận được.
- он узнал меня по походе — nó nhận ra tôi thẹo dáng đi
- (определять) biết được, hiểu được, nhận thức được, xác định được.
- своих не узнаешь! — mày sẽ biết tay tao!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “узнавать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)