хватить

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

хватить Hoàn thành

  1. Xem хватать.
  2. (Р) (thông tục) (перенести, испытать) bị, chịu đựng, trải qua, phải chịu.
    они немало горя хватитьили — họ đã chịu đựng (phải chịu) biết bao đau khổ
  3. (В Т) (thông tục) (удалить) nện mạnh, đấm mạnh, choảng manh, thụi mạnh, ục.
    безл.:
    хватит! — (довольно, достаточно) — thôi [đi]!, đủ rồi!, chán ngấy rồi!
    хватит пустых слов — thôi đi, đừng nói những lời lẽ rỗng tuếch nữa
  4. .
    хватить через край — làm quá đáng, nói quá đáng, cường điệu quá xá
    хватить лишнего — nói quá, làm quá, quá chén, quá tay, quá chớn, quá xá

Tham khảo[sửa]