хот

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Mông Cổ[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

хот (hot)

  1. Thành phố.
  2. Khot, đơn vị sinh sản của người Mông Cổkhu vực du mục, thường tạo ra bởi một số gia đình.
  3. Nhà.
  4. Trưởng sở nghỉ vật nuôi.
  5. Nách.

Đồng nghĩa[sửa]