явление
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của явление
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | javlénije |
| khoa học | javlenie |
| Anh | yavleniye |
| Đức | jawlenije |
| Việt | iavleniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
явление gt
- Hiện tượng; (событие) việc, sự kiện; (случай) trường hợp.
- явление природы — hiện tượng thiên nhiên
- отрадное явление — việc đáng mừng
- редкое явление — hiện tượng (trường hợp) hiếm có
- (появление) [sự] đến, xuất hiện, hiện ra, ra mắt.
- (театр.) Lớp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “явление”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)