ảnh ảo

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search
Wikipedia-logo.png
Wikipedia có bài viết về:

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
a̰jŋ˧˩˧ a̰ːw˧˩˧an˧˩˨ aːw˧˩˨an˨˩˦ aːw˨˩˦
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ajŋ˧˩ aːw˧˩a̰ʔjŋ˧˩ a̰ːʔw˧˩

Danh từ[sửa]

ảnh ảo

  1. (Quang học) Ảnh chỉ nhìn thấy, không thu được trên màn; phân biệt với ảnh thật.

Tham khảo[sửa]