Bước tới nội dung

𰻞

Từ điển mở Wiktionary
Cảnh báo: Ký tự Unicode này hiện không có sẵn trên tất cả các thiết bị hiện hành (hoặc rất ít).
Trừ khi có font chữ thích hợp, thiết bị của bạn sẽ hiển thị một ô vuông (⎕), ô vuông chứa dấu hỏi (⍰), ô vuông bị gạch chéo (〿), ô vuông chứa mã số hay hiển thị sai thành các ký tự khác. Nếu bạn có ý định thêm/gỡ bản mẫu này ở trang ký tự emoji, xin hãy cân nhắc trước khi thực hiện việc này. Xem thêm trang trợ giúp để có thêm chi tiết.
Xem thêm: 𰻝

𰻞 U+30EDE, 𰻞
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-30EDE
𰻝
[U+30EDD]
CJK Unified Ideographs Extension G 𰻟
[U+30EDF]

Đa ngữ

[sửa]
Bút thuận

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𰻞 (bộ thủ Khang Hi 162, +54, 58 nét, Thương Hiệt 卜十金心 (YJCP), hình thái𮘎𮪉)

Ghi chú sử dụng

[sửa]

Đây là một chữ Hán có ý nghĩa hạn chế và được coi là một chữ phương ngữ, và cũng là một trong những chữ Hán phức tạp nhất trong tiếng Trung Quốc.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
phồn. 𰻞
giản. 𰻝
cách viết khác ⿺⻌⿳穴⿲月⿱亦⿲长马长刂心
⿺⻍⿳⿻山昍⿰月⿱䜌⿰長𮪉心⿺⻍⿳⿻山昍⿰月⿱䜌⿰长𮪉心
Wikipedia có bài viết về:

Cách viết khác

[sửa]
  • Có nhiều chữ dị thể; xem 𰻞𰻞麵 trên Wikipedia tiếng Trung Quốc.

Nguồn gốc ký tự

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Định nghĩa

[sửa]

𰻞

  1. dùng với 𰻞𰻞麵𰻝𰻝面  𰻞𰻞兒麵𰻝𰻝儿面

Tham khảo

[sửa]