𰻞
Giao diện
(Đổi hướng từ ⿺辶⿳穴⿲月⿱⿲幺言幺⿲長馬長刂心)
Xem thêm: 𰻝
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]𰻞 (bộ thủ Khang Hi 162, 辵+54, 58 nét, Thương Hiệt 卜十金心 (YJCP), hình thái ⿺辶⿳穴⿲月⿱𮘎⿰長𮪉刂心)
Ghi chú sử dụng
[sửa]Đây là một chữ Hán có ý nghĩa hạn chế và được coi là một chữ phương ngữ, và cũng là một trong những chữ Hán phức tạp nhất trong tiếng Trung Quốc.
Tham khảo
[sửa]- Dữ liệu Unihan: U+30EDE
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| phồn. | 𰻞 | |
|---|---|---|
| giản. | 𰻝 | |
| cách viết khác | ⿺⻌⿳穴⿲月⿱亦⿲长马长刂心 ⿺⻍⿳⿻山昍⿰月⿱䜌⿰長𮪉心/⿺⻍⿳⿻山昍⿰月⿱䜌⿰长𮪉心 | |
Cách viết khác
[sửa]- Có nhiều chữ dị thể; xem
𰻞𰻞麵 trên Wikipedia tiếng Trung Quốc.
Nguồn gốc ký tự
[sửa]- Các ký tự khác có cùng thành phần cấu tạo, chẳng hạn như tiếng Triều Châu 𱟛 (soih4). Có thể là từ xã hội bí mật Hồng Môn (洪門). Xem
𰻞𰻞麵 trên Wikipedia tiếng Trung Quốc.
Từ nguyên
[sửa]- Xem từ nguyên tại 𰻞𰻞麵.
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄅㄧㄤˊ
- Quảng Đông (Việt bính): beng2
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄅㄧㄤˊ
- Bính âm thông dụng: biáng
- Wade–Giles: piang2
- Yale: byáng
- Quốc ngữ La Mã tự: byang
- Palladius: бян (bjan)
- IPA Hán học (ghi chú): /pi̯ɑŋ³⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Việt bính: beng2
- Yale: béng
- Bính âm tiếng Quảng Đông: beng2
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: béng2
- IPA Hán học (ghi chú): /pɛːŋ³⁵/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
Định nghĩa
[sửa]𰻞
Tham khảo
[sửa]Thể loại:
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs Extension G
- Ký tự Chữ unspecified
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Hán tự tiếng Trung Quốc
- Hán tự tiếng Quan Thoại
- Hán tự tiếng Quảng Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 𰻞 tiếng Trung Quốc
