Bước tới nội dung

人工島

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
island
phồn. (人工島) 人工
giản. (人工岛) 人工

(Dạng biến thể chưa được tạo trong hộp Hán tự: "人工岛".)

Cách phát âm


Danh từ

人工島

  1. Đảo nhân tạo

Tiếng Nhật

[sửa]
Wikipedia tiếng Nhật có bài viết về:

Cách phát âm

Danh từ

人工島(じんこうとう) (jinkōtō) 

  1. Đảo nhân tạo