価
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 価 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 가
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
価
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 価 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zəːj˧˥ zaː˧˥ | jə̰ːj˩˧ ja̰ː˩˧ | jəːj˧˥ jaː˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɟəːj˩˩ ɟaː˩˩ | ɟə̰ːj˩˧ ɟa̰ː˩˧ | ||
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 8 nét
- Chữ Hán bộ 人 + 6 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại