Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Chữ Hán[sửa]

U+543E, 吾
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-543E

[U+543D]
CJK Unified Ideographs
[U+543F]
Tra từ bắt đầu bởi
Thư pháp
吾

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Trung Quốc[sửa]

Cách phát âm[sửa]


Ghi chú:
  • wú - standard;
  • wǔ - common variant.
  • Quảng Đông
  • Khách Gia
  • Ghi chú:
    • Sixian:
      • ǹg - literary;
      • ngâ - vernacular (“my”).
  • Mân Đông
  • Mân Nam
  • Ngô
  • Đại từ[sửa]

    1. Tôi, ta.

    Từ hạn định[sửa]

    1. Của tôi, của ta.

    Danh từ riêng[sửa]

    1. Họ Ngô (Wu).