沖縄県
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | ||
|---|---|---|
| 沖 | 縄 | 県 |
| おき Lớp: 4 |
なわ Lớp: 4 |
けん Lớp: 3 |
| kun'yomi | kan'on | |
| Cách viết khác |
|---|
| 沖繩縣 (kyūjitai) |
Từ nguyên
Cách phát âm
Danh từ riêng
沖縄県 (Okinawa-ken) ←おきなはけん (Okinafaken)?
- Tỉnh cực Nam của Nhật Bản bao gồm hàng trăm đảo thuộc quần đảo Ryūkyū.
Xem thêm
[sửa]- 琉球 (Ryūkyū)
Tham khảo
- ↑ Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
Thể loại:
- Mục từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 沖 là おき tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 縄 là なわ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 県 là けん tiếng Nhật
- Từ có hậu tố 県 tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ riêng
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 3 tiếng Nhật
- Mục từ có 3 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Tỉnh của Nhật Bản
