日本
Giao diện
Xem thêm: 𪰐
Tiếng Việt
[sửa]| Chữ Hán trong mục từ này | |
|---|---|
| 日 | 本 |
Danh từ riêng
[sửa]日本
Tiếng Nhật
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 日 | 本 |
| に Lớp: 1 |
ほん Lớp: 1 |
| nanori | goon |
/nitɨpoɴ/ → /nip̚poɴ/ → /niɸoɴ/ → /nihoɴ/
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]日本 (Nihon)
Từ phái sinh
[sửa]- 日本一 (Nihon-ichi)
- 日本生まれ日本育ち (nihon'umarenihonsodachi)
- 日本鰻 (Nihon unagi)
- 日本海 (Nihonkai)
- 日本語 (nihongo)
- 日本鹿 (Nihon-jika)
- 日本時間 (Nihon Jikan)
- 日本式 (Nihon-shiki)
- 日本酒 (nihonshu)
- 日本中 (Nihon-jū)
- 日本書紀 (Nihon Shoki)
- 日本食 (Nihon-shoku)
- 日本人 (nihonjin)
- 日本刀 (nihontō)
- 日本標準時 (Nihon Hyōjunji)
- 日本料理 (Nihon ryōri)
- 北日本 (Kita Nihon)
- 西南日本 (Seinan Nihon)
- 大日本 (Dai Nihon)
- 東北日本 (Tōhoku Nihon)
- 西日本 (Nishi Nihon)
- 東日本 (Higashi Nihon)
- 南日本 (Minami Nihon)
Hậu duệ
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 日 | 本 |
| にち > にっ Lớp: 1 |
ほん > ぽん Lớp: 1 |
| goon | |
/nitɨpoɴ/ → /nip̚poɴ/
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]日本 (Nippon)
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Từ nguyên 3
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 日 | 本 |
| じつ > じっ Lớp: 1 |
ほん > ぽん Lớp: 1 |
| kan'on | |
*/zitʉpon/ → /zip̚pon/ → /ʑip̚pon/
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]日本 (Jippon)
Từ cùng trường nghĩa
[sửa]Tham khảo
[sửa]- 1 2 Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập viên) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
- 1 2 1997, 新明解国語辞典 (Shin Meikai Kokugo Jiten), ấn bản lần thứ năm (bằng tiếng Nhật), Tōkyō: Sanseidō, →ISBN
- “日本”, trong 漢字ぺディア [Kanjipedia] (bằng tiếng Nhật), 日本漢字能力検定協会, 2015–2026
Từ đảo chữ
[sửa]- 本日 (honjitsu)
Tiếng Nhật cổ
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]日本 (Yamato2) (kana やまと)
Từ phái sinh
[sửa]Tiếng Okinawa
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 日 | 本 |
| Lớp: 1 | Lớp: 1 |
| bất quy tắc | |
Danh từ riêng
[sửa]日本 (Yamatu)
Tiếng Triều Tiên
[sửa]| Hanja trong mục từ này | |
|---|---|
| 日 | 本 |
Danh từ riêng
[sửa]日本 (Ilbon) (hangul 일본)
Tiếng Trung Quốc
[sửa]day; sun; date day; sun; date; day of the month; Japan (abbrev.) |
roots or stems of plants; origin; source roots or stems of plants; origin; source; this; the current; root; foundation; basis; (a measure word) | ||
|---|---|---|---|
| giản. và phồn. (日本) |
日 | 本 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Tiêu chuẩn)
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄖˋ ㄅㄣˇ
- (Đông Can, Chữ Kirin và Wiktionary): Жыбын (Řɨbɨn, III-II)
- (Tiêu chuẩn)
- Quảng Đông
- (Quảng Châu–Hồng Kông, Việt bính): jat6 bun2
- (Đài Sơn, Wiktionary): ngit5 bon2
- (Quảng Châu–Hồng Kông, Việt bính): jat6 bun2
- Khách Gia (Sixian, PFS): Ngi̍t-pún
- Tấn (Wiktionary): reh4 beng2
- Mân Đông (BUC): Nĭk-buōng
- Puxian Min (Pouseng Ping'ing): zih7 bong3 / zih7 buong3
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương, POJ): Ji̍t-pún / Li̍t-pún
- (Triều Châu, Peng'im): rig8 bung2
- Ngô
- (Northern): 8zeq-pen / 8zeq-pen3
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄖˋ ㄅㄣˇ
- Bính âm thông dụng: Rìhběn
- Wade–Giles: Jih4-pên3
- Yale: R̀-běn
- Quốc ngữ La Mã tự: Ryhbeen
- Palladius: Жибэнь (Žibɛnʹ)
- IPA Hán học (ghi chú): /ʐ̩⁵¹ pən²¹⁴⁻²¹⁽⁴⁾/
- (Đông Can)
- Chữ Kirin và Wiktionary: Жыбын (Řɨbɨn, III-II)
- IPA Hán học (ghi chú): /ʐ̩⁴⁴ pəŋ⁵¹/
- (Lưu ý: Cách phát âm trong tiếng Đông Can hiện đang được thử nghiệm và có thể không chính xác.)
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: jat6 bun2
- Yale: yaht bún
- Bính âm tiếng Quảng Đông: jat9 bun2
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: yed6 bun2
- IPA Hán học (ghi chú): /jɐt̚² puːn³⁵/
- (Tiếng Đài Sơn, Taicheng)
- Wiktionary: ngit5 bon2
- IPA Hán học (ghi chú): /ᵑɡit̚³² pᵘɔn⁵⁵/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Khách Gia
- (Sixian, bao gồm Miêu Lật và Mỹ Nùng)
- Pha̍k-fa-sṳ: Ngi̍t-pún
- Hệ thống La Mã hóa tiếng Khách Gia: ngid bun`
- Bính âm tiếng Khách Gia: ngid6 bun3
- IPA Hán học : /ɲit̚⁵ pun³¹/
- (Sixian, bao gồm Miêu Lật và Mỹ Nùng)
- Tấn
- (Thái Nguyên)+
- Wiktionary: reh4 beng2
- IPA Hán học (old-style): /ʐəʔ²⁻⁴⁵ pə̃ŋ⁵³/
- (Thái Nguyên)+
- Mân Đông
- (Phúc Châu)
- Bàng-uâ-cê: Nĭk-buōng
- IPA Hán học (ghi chú): /nˡiʔ⁵⁻³³ puoŋ³³/
- (Phúc Châu)
- Puxian Min
- (Putian)
- Pouseng Ping'ing: zih7 bong3 [Phonetic: zih6 bong3]
- Báⁿ-uā-ci̍: Ci̍h-beông
- Sinological IPA (key): /t͡siʔ⁴⁻²¹ pɔŋ⁴⁵³/
- (Xianyou)
- Pouseng Ping'ing: zih7 buong3 [Phonetic: zih6 buong3]
- Sinological IPA (key): /t͡siʔ⁴⁻² puoŋ³³²/
- (Putian)
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương: Chương Châu, Zhangpu, Cao Hùng, Penang, Singapore)
- Phiên âm Bạch thoại: Ji̍t-pún
- Tâi-lô: Ji̍t-pún
- Phofsit Daibuun: jidpuon
- IPA (Cao Hùng): /zit̚⁴⁻³² pun⁴¹/
- IPA (Zhangpu): /d͡zit̚¹⁴⁻³³ pun⁵³/
- IPA (Singapore): /d͡zit̚⁴³⁻²¹ pun⁴²/
- IPA (Chương Châu): /d͡zit̚¹²¹⁻²¹ pun⁵³/
- IPA (Penang): /d͡zit̚⁴⁻³ pun⁴⁴⁵/
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn, Tuyền Châu, Đài Bắc, Jinjiang, Philippines)
- Phiên âm Bạch thoại: Li̍t-pún
- Tâi-lô: Li̍t-pún
- Phofsit Daibuun: lidpuon
- IPA (Tuyền Châu, Jinjiang, Philippines): /lit̚²⁴⁻² pun⁵⁵⁴/
- IPA (Hạ Môn, Đài Bắc): /lit̚⁴⁻³² pun⁵³/
- (Triều Châu)
- Peng'im: rig8 bung2
- Phiên âm Bạch thoại-like: ji̍k púng
- IPA Hán học (ghi chú): /d͡zik̚⁴⁻² puŋ⁵²/
- (Mân Tuyền Chương: Chương Châu, Zhangpu, Cao Hùng, Penang, Singapore)
- Ngô
- trung cổ: nyit▼
Danh từ riêng
[sửa]日本
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Sino-Xenic (日本):
Khác:
Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Mục từ tiếng Việt
- Danh từ riêng tiếng Việt
- proper nouns in Han script tiếng Việt
- Vietnamese Han tu
- Từ đánh vần với 日 là に tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 本 là ほん tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- tiếng Nhật ellipses
- ja:Ellipses of places
- ja:Nhật Bản
- ja:Quốc gia
- Họ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 日 là にち tiếng Nhật
- Từ có âm đọc goon tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 日 là じつ tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kan'on tiếng Nhật
- Từ mang nghĩa cổ xưa tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật cổ
- Danh từ riêng tiếng Nhật cổ
- Từ đánh vần với 日 tiếng Okinawa
- Từ đánh vần với 本 tiếng Okinawa
- Từ có âm đọc kanji bất quy tắc tiếng Okinawa
- Mục từ tiếng Okinawa
- Danh từ riêng tiếng Okinawa
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Okinawa
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Okinawa
- ryu:Nhật Bản
- ryu:Quốc gia
- Mục từ tiếng Triều Tiên
- Danh từ riêng tiếng Triều Tiên
- Hanja tiếng Triều Tiên
- ko:Nhật Bản
- ko:Quốc gia
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Quan Thoại
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Đông Can
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Đài Sơn
- Mục từ tiếng Khách Gia
- Mục từ tiếng Tấn
- Mục từ tiếng Mân Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ tiếng Triều Châu
- Mục từ tiếng Ngô
- Middle Chinese Mục từ
- Danh từ riêng tiếng Trung Quốc
- Danh từ riêng tiếng Quan Thoại
- Danh từ riêng tiếng Đông Can
- Danh từ riêng tiếng Quảng Đông
- Danh từ riêng tiếng Đài Sơn
- Danh từ riêng tiếng Khách Gia
- Danh từ riêng tiếng Tấn
- Danh từ riêng tiếng Mân Đông
- Danh từ riêng tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ riêng tiếng Triều Châu
- Danh từ riêng tiếng Ngô
- Middle Chinese Danh từ riêng
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 日 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 本 tiếng Trung Quốc
- zh:Nhật Bản
- zh:Quốc gia

