立 (bộ thủ Khang Hi 117, 立+0, 5 nét, Thương Hiệt 卜廿 (YT), tứ giác hiệu mã 00108, hình thái ⿱亠䒑)
- Bộ thủ Khang Hi #117, ⽴.
- Phụ lục:Danh mục bộ thủ chữ Hán/立
- 位, 㕸, 垃, 拉, 泣, 柆, 㱞, 䏠, 砬, 粒, 翋, 趇, 䠴, 𨋢(䢂), 鉝(𫟷), 䬃, 𩶘(䲞), 䶘
- 攱, 翊, 靖, 颯(飒), 鴗, 辛, 咅, 妾, 音, 亲, 豙, 章, 岦, 苙, 昱, 笠, 翌, 雴, 㕇, 㞐, 㡴, 閚, 霠
Ký tự dẫn xuất
- 𰃹, 𠙅, 𡛩, 𡶧, 𢓔, 𢘮, 𮤽, 𩧧, 𬨢, 𭤳, 𭥩, 𣭉, 𤇥, 𬌁, 𤖹, 𤤔, 𥘸, 𥅈, 𧙀, 𭺴, 𫃡, 𧉼, 𧦰, 𨀎, 𬛦, 𩊌, 𮮖, 𬩢
- 𨚪, 𣢦, 𣥢, 𦚎, 𩚷, 𭕉, 𨐌, 𦚏, 𢡃, 𠖃, 𫲿, 𤱗, 𦊢, 𬰚, 𩬦, 𣱠, 𢨶, 𣽾
- Khang Hi từ điển: tr. 870, ký tự 17
- Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 25721
- Dae Jaweon: tr. 1299, ký tự 18
- Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 4, tr. 2706, ký tự 1
- Dữ liệu Unihan: U+7ACB