Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

U+87B5, 螵
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-87B5

[U+87B4]
CJK Unified Ideographs
[U+87B6]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]


Tiếng Quan Thoại[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. Con nhộng.

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

phiêu

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
fiəw˧˧fiəw˧˥fiəw˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
fiəw˧˥fiəw˧˥˧