Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán

[sửa]
U+8D34, 贴
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-8D34

[U+8D33]
CJK Unified Ideographs
[U+8D35]

Tiếng Quan Thoại

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Động từ

[sửa]

  1. dán lên, dính lên, đính vào.
  2. đính kèm, treo lên.

Dịch

[sửa]
dán