stay
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
stay /ˈsteɪ/
- (Hàng hải) Dây néo (cột buồm... ).
Thành ngữ
Ngoại động từ
stay ngoại động từ /ˈsteɪ/
Danh từ
stay /ˈsteɪ/
- Sự trở lại, sự lưu lại.
- to make a long stay in Hanoi — lưu lại lâu ở Hà Nội
- Sự đình lại, sự hoãn lại.
- stay of execution — sự hoãn thi hành (một bản án)
- Sự ngăn cản, sự trở ngại.
- a stay upon his activity — một trở ngại cho hoạt động của anh ta
- Sự chịu đựng; khả năng chịu đựng; sự bền bỉ, sự dẻo dai.
- Chỗ nương tựa, cái chống đỡ.
- to be the stay of someone's old age — là chỗ nương tựa của ai lúc tuổi già
- (Số nhiều) (như) corset.
Ngoại động từ
stay ngoại động từ /ˈsteɪ/
Nội động từ
stay nội động từ /ˈsteɪ/
- Ở lại, lưu lại.
- to stay at home — ở nhà
- to stay to dinner — ở lại ăn cơm
- (Thường Lời mệnh lệnh) ngừng lại, dừng lại.
- get him to stay a minute — bảo anh ta dừng lại một tí
- Chịu đựng, dẻo dai (trong cuộc đua... ).
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “stay”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/eɪ
- Vần:Tiếng Anh/eɪ/1 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Ngoại động từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Nội động từ
- Danh từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh