Bước tới nội dung

𦟹

Từ điển mở Wiktionary
𦟹 U+267F9, 𦟹
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-267F9
𦟸
[U+267F8]
CJK Unified Ideographs Extension B 𦟺
[U+267FA]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𦟹 (bộ thủ Khang Hi 130, +11, 15 nét, Thương Hiệt 月山人月 (BUOB), hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 993, ký tự 20
  • Dữ liệu Unihan: U+267F9

Tiếng Việt

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𦟹: Âm Nôm: [1], [2], [2]

  1. Dạng Nôm của lồn.

Tham khảo

[sửa]