2G

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
haːj˧˧ ɣə̤ː˨˩ haːj˧˥ ɣəː˧˧ haːj˧˧ ɣəː˨˩
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
haːj˧˥ ɣəː˧˧ haːj˧˥˧ ɣəː˧˧

Danh từ[sửa]

2G

  1. Thuật ngữ để chỉ thế hệ thiết bị di động viễn thông thứ hai, ứng dụng nhiều đặc tính kỹ thuật số.

Dịch[sửa]