Bước tới nội dung

ALGOL

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
˧˧ ɣɔ˧˧˧˥ ɣɔ˧˥˧˧ ɣɔ˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
˧˥ ɣɔ˧˥˧˥˧ ɣɔ˧˥˧

Danh từ riêng

ALGOL

  1. Ngôn ngữ thuật toán vạn năng bậc cao, dùng lập chương trình giải các bài toán trên máy tính số hiện đại được đặt ra vào khoảng 1958-1960.

Dịch

Tham khảo