Bước tới nội dung

Thể loại:Danh từ giống trung tiếng Đức

Từ điển mở Wiktionary
Trang mới nhất và cũ nhất 
Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối:
  1. Abdecken
Trang cũ nhất:
  1. Abdecken

tiếng Đức Danh từ of neuter gender, i.e. belonging to a gender category that does not usually contain male or female beings.


Trang trong thể loại “Danh từ giống trung tiếng Đức”

Thể loại này chỉ chứa trang sau.