Entscheidungsproblem

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Đức[sửa]

Danh từ[sửa]

Entscheidungsproblem

  1. Bài toán quyết định

Từ nguyên[sửa]

Entscheidung = quyết định + problem = bài toán, vấn đề