Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Đức
Hiện/ẩn mục
Tiếng Đức
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ
1.3.1
Biến cách
1.3.2
Từ dẫn xuất
1.3.3
Từ liên hệ
1.3.4
Hậu duệ
1.4
Đọc thêm
Đóng mở mục lục
Quadrat
22 ngôn ngữ (định nghĩa)
Čeština
Cymraeg
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
English
Español
Eesti
Suomi
Français
Gaelg
Magyar
Ido
Íslenska
Italiano
Kurdî
Kernowek
Malagasy
Polski
Русский
Svenska
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
quadrat
Tiếng Đức
[
sửa
]
Từ nguyên
Được vay mượn
từ
tiếng Latinh
quadrātus
.
Cách phát âm
IPA
(
ghi chú
)
:
/kvaˈdʁaːt/
Âm thanh
:
(
tập tin
)
Âm thanh
(
Áo
)
:
(
tập tin
)
Vần:
-aːt
Danh từ
Quadrat
Hình vuông
.
Biến cách
Biến cách của
Quadrat
[
giống trung, mạnh
]
số ít
số nhiều
mạo từ bất định
mạo từ xác định
danh từ
mạo từ xác định
danh từ
danh cách
ein
das
Quadrat
die
Quadrate
sinh cách
eines
des
Quadrates
,
Quadrats
der
Quadrate
dữ cách
einem
dem
Quadrat
,
Quadrate
1
den
Quadraten
đối cách
ein
das
Quadrat
die
Quadrate
1
Hiện nay ít dùng,
xem ghi chú
.
Từ dẫn xuất
Quadratmeter
gđ
Từ liên hệ
Viereck
gt
Hậu duệ
→
Tiếng Rumani:
cvadrat
Đọc thêm
“
Quadrat
” in
Duden
online
“
Quadrat
”.
Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
Thể loại
:
Mục từ tiếng Đức
Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Đức
Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Đức
Từ 2 âm tiết tiếng Đức
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
Vần:Tiếng Đức/aːt
Vần:Tiếng Đức/aːt/2 âm tiết
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ tiếng Đức
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
Quadrat
22 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài