Quadrat
Giao diện
Xem thêm: quadrat
Tiếng Đức
Từ nguyên
Cách phát âm
Danh từ
Quadrat gt (mạnh, sinh cách Quadrates hoặc Quadrats, số nhiều Quadrate)
Biến cách
Biến cách của Quadrat [giống trung, mạnh]
Từ dẫn xuất
- Quadratmeter gđ
Từ liên hệ
- Viereck gt
Hậu duệ
- → Tiếng Rumani: cvadrat
Đọc thêm
- “Quadrat” in Duden online
- “Quadrat”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
Thể loại:
- Mục từ tiếng Đức
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Đức
- Từ 2 âm tiết tiếng Đức
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
- Vần:Tiếng Đức/aːt
- Vần:Tiếng Đức/aːt/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Đức
- Danh từ giống trung tiếng Đức