Sechseck
Giao diện
Tiếng Đức
[sửa]| 60 | ||
| ← 5 | 6 | 7 → |
|---|---|---|
| Số đếm: sechs Số thứ tự: sechste Sequence adverb: sechstens Số thứ tự viết tắt: 6. Adverbial: sechsmal Adverbial abbreviation: 6-mal Số nhân: sechsfach Số nhân viết tắt: 6-fach Phân số: Sechstel Đa giác: Sechseck Đa giác viết tắt: 6-Eck Polygonal adjective: sechseckig Polygonal adjective abbreviation: 6-eckig | ||
| Bài viết Wikipedia tiếng Đức về 6 | ||
Cách viết khác
Từ nguyên
Cách phát âm
Danh từ
Sechseck
Biến cách
Biến cách của Sechseck [giống trung, mạnh]
| số ít | số nhiều | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| mạo từ bất định | mạo từ xác định | danh từ | mạo từ xác định | danh từ | |
| danh cách | ein | das | Sechseck | die | Sechsecke |
| sinh cách | eines | des | Sechseckes, Sechsecks | der | Sechsecke |
| dữ cách | einem | dem | Sechseck, Sechsecke1 | den | Sechsecken |
| đối cách | ein | das | Sechseck | die | Sechsecke |
1Hiện nay ít dùng, xem ghi chú.
Từ có nghĩa rộng hơn
Từ cùng trường nghĩa
[sửa]Từ dẫn xuất
Từ liên hệ
Đọc thêm
- “Sechseck” trong Uni Leipzig: Wortschatz-Lexikon
- “Sechseck” trong Deutsches Wörterbuch von Jacob und Wilhelm Grimm, 16 vols., Leipzig 1854–1961.
- “Sechseck”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
- “Sechseck” in Duden online